man

/mæn/
nounCơ bản người đàn ông
trang trọng

Một người đàn ông trưởng thành.

He is a strong and kind man.

Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ và tốt bụng.

💡

Thường dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành.

trang trọng

Một người làm việc hoặc có trách nhiệm.

He is the man in charge of the project.

Anh ấy là người phụ trách dự án.

💡

Dùng để chỉ một người có trách nhiệm hoặc quyền lực.

thông thường

Một người đàn ông trong một mối quan hệ hoặc tình huống cụ thể.

She is the man of the house now.

Bây giờ cô ấy là người phụ trách nhà.

💡

Dùng để chỉ người có vai trò quan trọng trong một tình huống.

Cụm từ kết hợp

man of the housengười phụ trách nhàman of his wordngười giữ lờiman of actionngười hành động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

man upđộng từ cụm
hành động như một người đàn ông mạnh mẽ
man of the matchcụm từ
người xuất sắc nhất trong trận đấu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'man' thường dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để chỉ một người có trách nhiệm hoặc quyền lực.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh đúng

Từ 'man' thường dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để chỉ một người có trách nhiệm hoặc quyền lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'mann', có nghĩa là 'người đàn ông'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'man' thường dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để chỉ một người có trách nhiệm hoặc quyền lực.

Phân tích từ

man
người đàn ông
root
Từ Điển Anh Việt