Looking up...
Đứng thẳng người, thường ở tư thế chân đứng.
The audience was asked to stand for the national anthem.
Khán giả được yêu cầu đứng dậy trong khi quốc ca được cất lên.
Chịu đựng, chống lại hoặc phản đối điều gì đó.
She decided to stand up for her rights.
Cô ấy quyết định đứng lên bảo vệ quyền của mình.
Từ 'stand' có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ 'stand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'standan', có nghĩa là 'đứng'.