jump on the bandwagon
/dʒʌmp ɒn ðə ˈbændwæɡən/Tham gia một xu hướng phổ biến hoặc phong trào sau khi nó đã thành công, thường vì lý do tiện lợi hoặc lợi ích cá nhân.
After the product became popular, many companies jumped on the bandwagon to launch similar products.
Sau khi sản phẩm trở nên phổ biến, nhiều công ty bắt kịp xu hướng để ra mắt các sản phẩm tương tự.
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy người tham gia không có sự cam kết thực sự.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để chỉ những người tham gia một xu hướng chỉ vì nó đang phổ biến, không phải vì sự tin tưởng thực sự.
⚡Quy tắc vàng
Tôn trọng nguồn gốc
Nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính tiện lợi hoặc lợi ích cá nhân trong việc tham gia một xu hướng.
📖Nguồn gốc từ
Xuất phát từ các đoàn xe di chuyển trong thế kỷ 19, khi những người muốn tham gia đã nhảy lên xe của đoàn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ những người tham gia một phong trào hoặc xu hướng chỉ vì nó đang phổ biến, chứ không phải vì sự tin tưởng hoặc sự quan tâm thực sự.