jump on the bandwagon

/dʒʌmp ɒn ðə ˈbændwæɡən/
phraseTrung cấp bắt kịp xu hướngthành ngữ
Nghĩa thực sự
Tham gia một xu hướng phổ biến chỉ vì nó đang phổ biến, không phải vì sự tin tưởng hoặc sự quan tâm thực sự.
Nghĩa đen
Nhảy lên xe đoàn di chuyển.
Phân tích nghĩa đen
jumpnhảy+on thetrên+bandwagonxe đoàn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của những người nhảy lên xe đoàn di chuyển, biểu thị sự tham gia vào một phong trào hoặc xu hướng đã thành công.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về một xu hướng mới, ai đó nói: 'Nhiều công ty chỉ nhảy lên xe đoàn vì họ muốn lợi nhuận, không phải vì họ thực sự tin vào sản phẩm.'
Lưu ý văn hóa
Xuất phát từ các đoàn xe di chuyển trong thế kỷ 19, khi những người muốn tham gia đã nhảy lên xe của đoàn. Ngày nay, nó được sử dụng để chỉ những người tham gia một xu hướng chỉ vì nó đang phổ biến.
thông thường

Tham gia một xu hướng phổ biến hoặc phong trào sau khi nó đã thành công, thường vì lý do tiện lợi hoặc lợi ích cá nhân.

After the product became popular, many companies jumped on the bandwagon to launch similar products.

Sau khi sản phẩm trở nên phổ biến, nhiều công ty bắt kịp xu hướng để ra mắt các sản phẩm tương tự.

💡

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy người tham gia không có sự cam kết thực sự.

Cụm từ kết hợp

jump on the bandwagonbắt kịp xu hướng

Cụm từ liên quan

follow the trendcụm từ
theo dõi xu hướng
join the crowdcụm từ
tham gia đám đông

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ những người tham gia một xu hướng chỉ vì nó đang phổ biến, không phải vì sự tin tưởng thực sự.

Quy tắc vàng

Tôn trọng nguồn gốc

Nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính tiện lợi hoặc lợi ích cá nhân trong việc tham gia một xu hướng.

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ các đoàn xe di chuyển trong thế kỷ 19, khi những người muốn tham gia đã nhảy lên xe của đoàn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ những người tham gia một phong trào hoặc xu hướng chỉ vì nó đang phổ biến, chứ không phải vì sự tin tưởng hoặc sự quan tâm thực sự.

Phân tích từ

jump
nhảy
root
+
on the bandwagon
trên xe đoàn
phrase
Từ Điển Anh Việt