Loading...
Loading...
Tham gia vào một phong trào hoặc hoạt động đang trở nên phổ biến
Many people jumped on the bandwagon and started using the new social media platform.
Nhiều người đã tham gia vào phong trào và bắt đầu sử dụng nền tảng truyền thông xã hội mới.
Biểu thị việc tham gia vào một phong trào hoặc hoạt động chỉ vì nó đang trở nên phổ biến.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội, văn hóa hoặc kinh doanh.
Từ cụm từ 'bandwagon' có nguồn gốc từ thế kỷ 19, ban đầu dùng để chỉ một chiếc xe chở ban nhạc trong các cuộc diễu hành, sau đó phát triển thành biểu tượng của sự phổ biến.
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người tham gia chỉ làm theo mà không có quan điểm riêng.