Looking up...
It's your turn to play the game.
Lượt của bạn chơi trò chơi này.
Dùng để chỉ rằng ai đó phải làm gì hoặc hành động tiếp theo trong một hoạt động hoặc trò chơi.
It's your turn to choose the movie.
Lượt của bạn chọn phim.
No, it's your turn to wash the dishes.
Không, lượt của bạn rửa bát.
Thường được sử dụng trong trò chơi, hoạt động nhóm hoặc các tình huống cần lượt làm việc.
Thường được sử dụng trong các trò chơi để chỉ lượt của người chơi tiếp theo.
Dùng để chỉ lượt của ai đó trong một hoạt động hoặc trò chơi.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'it' (điều đó) và 'your turn' (lượt của bạn).
Thường được sử dụng trong các trò chơi, hoạt động nhóm hoặc các tình huống cần lượt làm việc. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh nghiêm túc và thông thường.