Looking up...
Tạp chí, báo cáo định kỳ
She publishes her research in a scientific journal.
Cô ấy xuất bản nghiên cứu của mình trên một tạp chí khoa học.
Sổ tay, nhật ký
He kept a journal of his travels.
Anh ấy đã giữ một sổ tay về các chuyến du lịch của mình.
Cần phân biệt 'journal' với 'diary' khi dịch sang tiếng Việt.
Từ tiếng Pháp cổ 'jurnal', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'diurnalis', nghĩa là 'hàng ngày'.
Trong tiếng Anh, 'journal' có thể dùng để chỉ cả tạp chí và sổ tay nhật ký.