Looking up...
After weeks of studying, it finally clicked for me.
Sau vài tuần học, tôi cuối cùng hiểu rõ được.
Nói về lúc nào người ta cuối cùng hiểu rõ một khái niệm hoặc vấn đề phức tạp sau nhiều lần cố gắng.
When the teacher explained it differently, it finally clicked.
Khi thầy giáo giải thích khác cách, tôi cuối cùng hiểu rõ được.
Thường dùng khi giải thích một khái niệm phức tạp hoặc khi có một khám phá đột ngột.
Bạn có thể dùng cụm từ này khi bạn cuối cùng hiểu rõ một khái niệm phức tạp sau nhiều lần cố gắng.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'finally' (cuối cùng) và 'clicked' (hiểu rõ, bật khóa).
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, làm việc hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.