Looking up...
Người làm công việc vệ sinh, bảo trì và sửa chữa các tòa nhà, trường học, văn phòng, v.v.
The janitor fixed the broken pipe in the hallway.
Người quét dọn sửa chữa đường ống bị vỡ trong hành lang.
She works as a janitor at the hospital.
Cô ấy làm người quét dọn tại bệnh viện.
Từ này thường dùng trong môi trường công sở, trường học hoặc bệnh viện. Không mang nghĩa xúc phạm.
Trong tiếng Anh, 'janitor' thường ám chỉ người chịu trách nhiệm vệ sinh và bảo trì toàn diện (bao gồm cả sửa chữa nhỏ), trong khi 'cleaner' chỉ tập trung vào công việc lau chùi, dọn dẹp. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'người quét dọn' tùy ngữ cảnh.
Từ 'janitor' thường dùng trong môi trường công sở, trường học hoặc bệnh viện. Tránh dùng từ này để chỉ người vệ sinh trong gia đình (thường gọi là 'người giúp việc' hoặc 'người dọn dẹp nhà cửa').
Từ tiếng Anh 'janitor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ianitor' (người giữ cửa), xuất phát từ 'ianua' (cửa). Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ 'janitor' rồi trở thành từ tiếng Anh vào thế kỷ 16.
Từ 'janitor' thường được dùng trong bối cảnh chính thức (văn phòng, trường học, bệnh viện). Trong tiếng Việt, không có sự phân biệt rõ ràng giữa 'janitor' (người vệ sinh) và 'custodian' (người bảo trì), nhưng 'janitor' thường ám chỉ công việc vệ sinh nhiều hơn.