Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Janitor

/ˈdʒænɪtər/
noun★Trung cấp💡 người quét dọn
trang trọng

Người làm công việc vệ sinh, bảo trì và sửa chữa các tòa nhà, trường học, văn phòng, v.v.

The janitor fixed the broken pipe in the hallway.

Người quét dọn sửa chữa đường ống bị vỡ trong hành lang.

She works as a janitor at the hospital.

Cô ấy làm người quét dọn tại bệnh viện.

💡

Từ này thường dùng trong môi trường công sở, trường học hoặc bệnh viện. Không mang nghĩa xúc phạm.

Cụm từ kết hợp

school janitorngười quét dọn trường họchospital janitorngười quét dọn bệnh việnjanitor closetphòng chứa dụng cụ vệ sinh

Từ đồng nghĩa

custodiancleanermaintenance worker

Cụm từ liên quan

keep the place cleancụm từ
giữ nơi sạch sẽ
maintenance staffcụm từ
nhân viên bảo trì

💡Mẹo hay

Phân biệt 'janitor' và 'cleaner'

Trong tiếng Anh, 'janitor' thường ám chỉ người chịu trách nhiệm vệ sinh và bảo trì toàn diện (bao gồm cả sửa chữa nhỏ), trong khi 'cleaner' chỉ tập trung vào công việc lau chùi, dọn dẹp. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'người quét dọn' tùy ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'janitor' trong ngữ cảnh thích hợp

Từ 'janitor' thường dùng trong môi trường công sở, trường học hoặc bệnh viện. Tránh dùng từ này để chỉ người vệ sinh trong gia đình (thường gọi là 'người giúp việc' hoặc 'người dọn dẹp nhà cửa').

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'janitor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ianitor' (người giữ cửa), xuất phát từ 'ianua' (cửa). Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ 'janitor' rồi trở thành từ tiếng Anh vào thế kỷ 16.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'janitor' thường được dùng trong bối cảnh chính thức (văn phòng, trường học, bệnh viện). Trong tiếng Việt, không có sự phân biệt rõ ràng giữa 'janitor' (người vệ sinh) và 'custodian' (người bảo trì), nhưng 'janitor' thường ám chỉ công việc vệ sinh nhiều hơn.

Phân tích từ

jan-
liên quan đến cửa (từ Latin 'ianua')
root
+
-itor
người thực hiện hành động (hậu tố chỉ người)
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.