Looking up...
Một ý nghĩ hoặc sự hiểu biết bỗng nhiên xuất hiện trong đầu, thường sau một thời gian suy nghĩ hoặc quan sát.
After hours of studying, it finally dawned on me how the formula worked.
Sau nhiều giờ học, tôi mới hiểu ra cách công thức hoạt động.
It dawned on her that her friend had been lying all along.
Cô ấy mới nhận ra rằng bạn cô ấy đã nói dối suốt thời gian.
Thường được sử dụng khi một sự hiểu biết quan trọng hoặc một ý nghĩ mới xuất hiện sau một thời gian.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một sự hiểu biết mới hoặc quan trọng.
Không sử dụng cho các sự hiểu biết nhỏ hoặc không quan trọng.
Từ gốc 'dawn' có nghĩa là 'bóng sáng ban mai', ám chỉ sự xuất hiện của ánh sáng. Trong ngữ cảnh này, nó được sử dụng để mô tả sự xuất hiện của một ý nghĩ hoặc sự hiểu biết mới.
Thường được sử dụng trong các tình huống khi một sự hiểu biết quan trọng hoặc một ý nghĩ mới xuất hiện sau một thời gian suy nghĩ hoặc quan sát.