For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

it dawned on me

/ɪt dɔːnd ɒn mi/
phrase★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Một ý nghĩ hoặc sự hiểu biết bỗng nhiên xuất hiện trong đầu, thường sau một thời gian suy nghĩ hoặc quan sát.
¶ Nghĩa đen
Ánh sáng ban mai bỗng nhiên xuất hiện trên tôi.
Phân tích nghĩa đen
itđiều gì đó+dawnedbóng sáng ban mai+on metrên tôi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của ánh sáng ban mai bỗng nhiên xuất hiện, tượng trưng cho sự xuất hiện của một ý nghĩ hoặc sự hiểu biết mới.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đang suy nghĩ về một vấn đề phức tạp và bỗng nhiên bạn hiểu ra cách giải quyết nó.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh sự quan sát và suy nghĩ sâu sắc, thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc khi một sự hiểu biết mới xuất hiện.
thông thường

Một ý nghĩ hoặc sự hiểu biết bỗng nhiên xuất hiện trong đầu, thường sau một thời gian suy nghĩ hoặc quan sát.

After hours of studying, it finally dawned on me how the formula worked.

Sau nhiều giờ học, tôi mới hiểu ra cách công thức hoạt động.

It dawned on her that her friend had been lying all along.

Cô ấy mới nhận ra rằng bạn cô ấy đã nói dối suốt thời gian.

💡

Thường được sử dụng khi một sự hiểu biết quan trọng hoặc một ý nghĩ mới xuất hiện sau một thời gian.

Cụm từ kết hợp

dawn on someonenảy ra trong đầu ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hit me like a ton of bricksthành ngữ
một sự hiểu biết đột ngột và mạnh mẽ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống quan trọng

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một sự hiểu biết mới hoặc quan trọng.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho sự hiểu biết nhỏ

Không sử dụng cho các sự hiểu biết nhỏ hoặc không quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'dawn' có nghĩa là 'bóng sáng ban mai', ám chỉ sự xuất hiện của ánh sáng. Trong ngữ cảnh này, nó được sử dụng để mô tả sự xuất hiện của một ý nghĩ hoặc sự hiểu biết mới.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi một sự hiểu biết quan trọng hoặc một ý nghĩ mới xuất hiện sau một thời gian suy nghĩ hoặc quan sát.

Phân tích từ

it
một sự hiểu biết hoặc ý nghĩ
pronoun
+
dawned
xuất hiện
verb
+
on me
trong đầu tôi
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →