Looking up...
Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.
The dog wagged its tail happily.
Con chó lắc đuôi của nó vui vẻ.
The tree lost its leaves in autumn.
Cây mất lá của nó vào mùa thu.
Khác với "it's", "its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has".
Lưu ý rằng "its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has". Dùng "its" để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.
"Its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has". Dùng "its" để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.
Từ "its" bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại "hyt" (sở hữu cách của "it"), và có liên quan đến từ "it" trong tiếng Anh cổ.
Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó. Không nên nhầm lẫn với "it's" (viết tắt của "it is" hoặc "it has").