Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

its

/ɪts/
possessive determiner★Cơ bản— của nó
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.

The dog wagged its tail happily.

Con chó lắc đuôi của nó vui vẻ.

The tree lost its leaves in autumn.

Cây mất lá của nó vào mùa thu.

💡

Khác với "it's", "its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has".

Cụm từ kết hợp

its waycon đường của nóits turnlượt của nóits owncủa chính nó

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

its own waycụm từ
theo cách của nó
its own businesscụm từ
của riêng nó

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng "its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has". Dùng "its" để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với "it's"

"Its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has". Dùng "its" để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ "its" bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại "hyt" (sở hữu cách của "it"), và có liên quan đến từ "it" trong tiếng Anh cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó. Không nên nhầm lẫn với "it's" (viết tắt của "it is" hoặc "it has").

Phân tích từ

it
nó
root
+
-s
sở hữu
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.