Looking up...
It became clear that he wasn't coming.
Đã rõ ràng rằng anh ấy không đến nữa.
Trạng thái hoặc sự hiểu biết rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống.
After the discussion, it became clear that we needed to change our strategy.
Sau cuộc thảo luận, đã rõ ràng rằng chúng ta cần phải thay đổi chiến lược của mình.
Thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết rõ ràng hoặc sự nhận thức rõ ràng về một vấn đề.
Câu này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Sử dụng câu này khi bạn muốn nhấn mạnh sự rõ ràng hoặc sự hiểu biết rõ ràng về một vấn đề.
Câu từ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'become' và tính từ 'clear', nghĩa là 'trở nên rõ ràng'.
Câu này thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết rõ ràng hoặc sự nhận thức rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống.