it became clear
/ɪt bɪˈkeɪm klɪər/phrase★Trung cấp
trang trọng
Trạng thái hoặc sự hiểu biết rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống.
After the discussion, it became clear that we needed to change our strategy.
Sau cuộc thảo luận, đã rõ ràng rằng chúng ta cần phải thay đổi chiến lược của mình.
💡
Thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết rõ ràng hoặc sự nhận thức rõ ràng về một vấn đề.
Cụm từ kết hợp
it became clear to međã rõ ràng với tôiit became clear thatđã rõ ràng rằng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
make it clearcụm từ
làm cho rõ ràng
clear as daythành ngữ
rõ ràng như ban ngày
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Câu này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Sử dụng câu này khi bạn muốn nhấn mạnh sự rõ ràng hoặc sự hiểu biết rõ ràng về một vấn đề.
📖Nguồn gốc từ
Câu từ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'become' và tính từ 'clear', nghĩa là 'trở nên rõ ràng'.
📝Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết rõ ràng hoặc sự nhận thức rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống.
Từ Điển Anh Việt