Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. it takes two to tango

it takes two to tango

/ɪt teɪks tuː tə ˈtæŋɡoʊ/◆thành ngữ
cả hai đều có trách nhiệm

She blamed him for the argument, but it takes two to tango.

Cô ấy đổ lỗi cho anh ấy vì cuộc tranh cãi, nhưng cả hai đều có trách nhiệm.


◆ Nghĩa thực sự
Cả hai bên đều có trách nhiệm trong một tình huống tiêu cực hoặc xung đột.
¶ Nghĩa đen
Cần hai người cùng nhảy tango.
Phân tích nghĩa đen
it takes twocần hai người+to tangođể nhảy tango
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai người cùng nhảy tango, tượng trưng cho sự hợp tác hoặc trách nhiệm chia sẻ trong một hoạt động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc tranh cãi giữa hai người, một người nói: 'Cậu đã gây ra chuyện này!' Người kia đáp: 'Nhưng cả hai đều có trách nhiệm mà.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm phương Tây về trách nhiệm cá nhân trong mối quan hệ. Nó nhấn mạnh rằng xung đột thường do cả hai bên đóng góp, không chỉ một phía.
thông thường

Cả hai bên đều có trách nhiệm trong một tình huống tiêu cực hoặc xung đột.

You can't just blame the manager for the project's failure; it takes two to tango.

Bạn không thể chỉ đổ lỗi cho quản lý vì thất bại của dự án; cả hai đều có trách nhiệm.

He said she started the fight, but it takes two to tango.

Anh ấy nói cô ấy đã gây ra cuộc ẩu đả, nhưng cả hai đều có trách nhiệm.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng cả hai bên đều đóng góp vào vấn đề, không chỉ một phía.

Cụm từ kết hợp

it takes two to tangocả hai đều có trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

it takes two to make a quarrelboth sides are to blame

Từ trái nghĩa

one-sided blame

Cụm từ liên quan

two heads are better than onetục ngữ
hai cái đầu tốt hơn một
point fingers at each othercụm từ
chỉ trích lẫn nhau

Mẹo hay

Khi nào dùng idiom này?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng cả hai bên đều có vai trò trong một vấn đề tiêu cực, thay vì chỉ đổ lỗi cho một phía. Thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Quy tắc vàng

Tránh hiểu nhầm nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG liên quan đến điệu nhảy tango hay hoạt động thể chất. Nó là một phép ẩn dụ chỉ trách nhiệm chia sẻ trong xung đột.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ vũ điệu tango, đòi hỏi hai người cùng tham gia. Cụm từ xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, phổ biến trong tiếng Anh từ những năm 1920.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường để chỉ trách nhiệm chia sẻ trong xung đột hoặc sai lầm. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.