Looking up...
She blamed him for the argument, but it takes two to tango.
Cô ấy đổ lỗi cho anh ấy vì cuộc tranh cãi, nhưng cả hai đều có trách nhiệm.
Cả hai bên đều có trách nhiệm trong một tình huống tiêu cực hoặc xung đột.
You can't just blame the manager for the project's failure; it takes two to tango.
Bạn không thể chỉ đổ lỗi cho quản lý vì thất bại của dự án; cả hai đều có trách nhiệm.
He said she started the fight, but it takes two to tango.
Anh ấy nói cô ấy đã gây ra cuộc ẩu đả, nhưng cả hai đều có trách nhiệm.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng cả hai bên đều đóng góp vào vấn đề, không chỉ một phía.
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng cả hai bên đều có vai trò trong một vấn đề tiêu cực, thay vì chỉ đổ lỗi cho một phía. Thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Cụm từ này KHÔNG liên quan đến điệu nhảy tango hay hoạt động thể chất. Nó là một phép ẩn dụ chỉ trách nhiệm chia sẻ trong xung đột.
Nguồn gốc từ vũ điệu tango, đòi hỏi hai người cùng tham gia. Cụm từ xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, phổ biến trong tiếng Anh từ những năm 1920.
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường để chỉ trách nhiệm chia sẻ trong xung đột hoặc sai lầm. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng.