it appears

/ɪt əˈpɪərz/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Dường như, có vẻ như, có thể là

It appears that the project will be delayed.

Dường như dự án sẽ bị trì hoãn.

It appears to be raining outside.

Có vẻ như đang mưa ngoài kia.

💡

Thường được sử dụng để chỉ một sự việc có vẻ như vậy nhưng chưa được xác nhận.

Cụm từ kết hợp

it appears thatđường nhưit appears to becó vẻ như

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

it seemscụm từ
có vẻ như
it looks likecụm từ
có vẻ như

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'it appears' khi bạn muốn nói về một sự việc có vẻ như vậy nhưng chưa được xác nhận.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'it appears' trong ngữ cảnh chính xác để tránh gây hiểu nhầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'it' (điều đó) và 'appears' (dường như, có vẻ như).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết để chỉ một sự việc có vẻ như vậy nhưng chưa được xác nhận.

Phân tích từ

it
điều đó
pronoun
+
appears
dường như, có vẻ như
verb
Từ Điển Anh Việt