Looking up...
It appears that the meeting has been postponed.
Có vẻ như cuộc họp đã bị hoãn lại.
Dùng để chỉ một sự việc có vẻ như đang xảy ra hoặc có thể xảy ra, dựa trên các dấu hiệu hoặc thông tin hiện có.
It appears that the project will be completed on time.
Có vẻ như dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
It appears to be raining outside.
Có vẻ như đang mưa ngoài kia.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường để mô tả một sự việc có vẻ như đang xảy ra.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường để mô tả một sự việc có vẻ như đang xảy ra.
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'it' và 'appears' để tạo thành một cụm từ chỉ sự mơ hồ hoặc suy đoán.
Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn chỉ ra một sự việc có vẻ như đang xảy ra nhưng chưa được xác nhận rõ ràng.