investigator

/ɪnˈvɛstɪɡeɪtər/

What does "investigator" mean in Vietnamese?

người điều tra

The investigator carefully examined the crime scene.

Người điều tra đã kiểm tra kỹ lưỡng hiện trường tội phạm.


How to use "investigator" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Luật
trang trọng

Người được giao nhiệm vụ điều tra, khám phá hoặc phân tích một vấn đề, thường liên quan đến tội phạm, tai nạn hoặc vấn đề pháp lý.

The police investigator collected evidence from the scene.

Cảnh sát viên điều tra đã thu thập bằng chứng tại hiện trường.

Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra tội phạm.

chuyên ngành

Người nghiên cứu hoặc phân tích một vấn đề cụ thể, có thể liên quan đến khoa học, y tế hoặc các lĩnh vực khác.

The medical investigator studied the cause of the outbreak.

Người điều tra y tế đã nghiên cứu nguyên nhân của dịch bệnh.

Trong lĩnh vực khoa học, từ này có thể đề cập đến người nghiên cứu hoặc phân tích dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

private investigatorngười điều tra tư nhânindependent investigatorngười điều tra độc lậplead investigatorngười điều tra chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

investigateverb
điều tra
investigationnoun
sự điều tra

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'investigator' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác như khoa học hoặc y tế.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'investigator' và 'detective'

'Investigator' là từ chung hơn và có thể đề cập đến bất kỳ người nào điều tra, trong khi 'detective' thường đề cập đến cảnh sát viên điều tra tội phạm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'investigare' (khám phá), từ 'in-' (vào) và 'vestigare' (theo dõi dấu vết).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra tội phạm. Trong tiếng Việt, từ 'người điều tra' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau.

Phân tích từ

invest
điều tra
root
+
-igator
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt