Looking up...
Sự chi tiêu tiền hoặc tài nguyên vào một dự án, doanh nghiệp, hoặc tài sản với hy vọng sẽ có lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai.
Investing in education is an investment in the future.
Đầu tư vào giáo dục là đầu tư vào tương lai.
Trong tài chính, đầu tư thường liên quan đến mua cổ phiếu, trái phiếu, hoặc tài sản khác để kiếm lợi nhuận.
Sự đầu tư thời gian, công sức, hoặc tài nguyên vào một mối quan hệ, dự án, hoặc sự nghiệp.
He made a significant investment in his startup.
Anh ấy đã đầu tư rất nhiều vào công ty khởi nghiệp của mình.
Trong ngữ cảnh này, đầu tư không chỉ liên quan đến tiền bạc mà còn bao gồm các nguồn lực khác.
Lưu ý rằng 'investment' thường liên quan đến tiền bạc, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại đầu tư khác như thời gian hoặc công sức.
Đầu tư thông minh không chỉ liên quan đến tiền bạc mà còn bao gồm nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng trước khi quyết định.
Từ gốc Latin 'investire' có nghĩa là 'bọc, trang bị'. Trong tiếng Anh, từ này bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 16 để chỉ việc đầu tư tiền bạc.
Từ 'investment' thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các loại đầu tư khác như thời gian hoặc công sức.