Looking up...
Sự điều tra, khám phá, hoặc nghiên cứu một vấn đề để tìm hiểu chi tiết.
The journalist's investigation revealed corruption in the government.
Cuộc điều tra của nhà báo đã tiết lộ sự tham nhũng trong chính phủ.
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, khoa học, hoặc báo chí.
Từ 'investigation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý hoặc khoa học. Trong tiếng Việt, từ 'điều tra' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.
Từ 'investigation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý hoặc khoa học. Trong tiếng Việt, từ 'điều tra' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.
Từ gốc Latin 'investigare' (khám phá, điều tra).
Trong tiếng Anh, từ 'investigation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, khoa học, hoặc báo chí. Trong tiếng Việt, từ 'điều tra' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.