Looking up...
The police suspect the man in the black coat.
Cảnh sát nghi ngờ người đàn ông mặc áo đen.
người bị nghi ngờ là phạm tội hoặc có liên quan đến một sự việc
The detective suspects the butler.
Cảnh sát nghi ngờ người hầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.
người hoặc vật bị nghi ngờ là nguy hiểm hoặc không đáng tin cậy
I suspect that food is expired.
Tôi nghi ngờ món ăn đó đã hết hạn.
Dùng trong cuộc sống hàng ngày để diễn tả sự nghi ngờ.
Lưu ý rằng 'suspect' có thể là động từ hoặc danh từ, và nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Khi 'suspect' là danh từ, nó thường đề cập đến người bị nghi ngờ phạm tội. Khi là động từ, nó có nghĩa là nghi ngờ.
Từ gốc Latin 'suspectus', có nghĩa là 'nghi ngờ' hoặc 'xem xét'.
Trong tiếng Anh, 'suspect' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường đề cập đến người bị nghi ngờ phạm tội.