Looking up...
Lời mời tham dự một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
He sent out invitations for his birthday party.
Anh ấy đã gửi lời mời cho bữa tiệc sinh nhật của mình.
The invitation was written in elegant calligraphy.
Lời mời được viết bằng chữ thư pháp đẹp đẽ.
Thường được viết trên giấy hoặc gửi qua email.
'Invitation' thường được dùng cho các sự kiện chính thức. Trong các tình huống thông thường, có thể dùng 'invite'.
Khi gửi lời mời, hãy đảm bảo nội dung rõ ràng và lịch sự.
Từ tiếng Latinh 'invitare' có nghĩa là 'mời'.
Trong tiếng Anh, 'invitation' thường được sử dụng trong các sự kiện chính thức như đám cưới, bữa tiệc, hoặc hội nghị.