Looking up...
Người điều tra chuyên nghiệp, thường làm việc cho cảnh sát hoặc tư nhân để giải quyết tội ái hoặc tìm kiếm thông tin.
Private detectives are often hired for surveillance.
Hạt điều tra tư nhân thường được thuê cho mục đích theo dõi.
Có thể làm việc cho cơ quan công an hoặc riêng tư
Dùng 'detective' khi nói về người điều tra chuyên nghiệp, không混 lẫn với 'detect' (phát hiện) một cách chung chung.
Từ 'detective' xuất hiện vào thế kỷ 19, từ động từ 'detect' (phát hiện) + hậu tố '-ive' (chỉ tính chất).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tội ái