Looking up...
Một cách liên quan đến nhiều quốc gia hoặc trên quy mô toàn cầu.
The organization has branches internationally.
Tổ chức này có các chi nhánh trên toàn thế giới.
Thường dùng để mô tả hoạt động kinh tế, thương mại, hoặc tổ chức trên quy mô toàn cầu.
Từ này thường dùng để mô tả quy mô hoạt động, không dùng để chỉ một quốc gia duy nhất.
Khi nói về hoạt động trên nhiều quốc gia, dùng 'internationally' thay vì 'globally' nếu muốn nhấn mạnh sự liên quan đến nhiều quốc gia.
Từ 'international' (quốc tế) + hậu tố '-ly' (hình thức từ tính thành từ trạng từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại, hoặc tổ chức có hoạt động trên nhiều quốc gia.