internet
/ˈɪntərˌnɛt/Hệ thống toàn cầu kết nối các máy tính và mạng khác nhau, cho phép trao đổi dữ liệu và thông tin.
The internet has revolutionized communication.
Internet đã cách mạng hóa giao tiếp.
Internet là một mạng lưới toàn cầu kết nối các máy tính và thiết bị khác nhau thông qua giao thức TCP/IP.
Mạng lưới toàn cầu cho phép truy cập thông tin, giải trí và giao tiếp.
She spends hours on the internet every day.
Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày trên internet.
Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động trực tuyến như xem video, chat và mua sắm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng internet an toàn
Luôn sử dụng mật khẩu mạnh mẽ và cập nhật phần mềm bảo mật để bảo vệ thông tin cá nhân.
⚡Quy tắc vàng
Kết nối internet
Để kết nối internet, bạn cần một thiết bị có khả năng kết nối (như máy tính, điện thoại) và một dịch vụ internet từ nhà cung cấp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'inter-' (giua) và 'net' (mạng), bắt nguồn từ việc kết nối các mạng máy tính khác nhau.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'internet' thường được viết hoa ở đầu chữ, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được viết thường. Trong tiếng Việt, nó thường được viết thường.