Looking up...
Một cách chậm, không vội vàng.
The car moved slowly through the crowded street.
Xe ô tô di chuyển chậm qua đường phố đông đúc.
He spoke slowly to make sure everyone understood.
Anh ấy nói chậm để chắc chắn mọi người đều hiểu.
Dùng để mô tả hành động diễn ra với tốc độ thấp hơn bình thường.
Dùng 'slowly' khi muốn nhấn mạnh tốc độ chậm của một hành động.
Từ tiếng Anh 'slow' (chậm) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả hành động diễn ra với tốc độ chậm hơn bình thường.