Looking up...
If you don't study, you will inevitably fail the exam.
Nếu bạn không học bài, bạn sẽ trượt kỳ thi một cách không thể tránh khỏi.
một cách không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra
Changes in technology will inevitably lead to job losses in some sectors.
Những thay đổi trong công nghệ chắc chắn sẽ dẫn đến mất việc trong một số lĩnh vực.
As the sun sets, night inevitably follows.
Khi mặt trời lặn, đêm nhất định sẽ đến.
Thường dùng để diễn tả điều gì đó chắc chắn xảy ra, không thể ngăn cản được, thường mang sắc thái khách quan.
'Inevitably' nhấn mạnh tính tất yếu, không thể tránh khỏi của sự việc (thường do quy luật tự nhiên hoặc logic). 'Unavoidably' nhấn mạnh sự cố gắng tránh nhưng không thể (thường do hoàn cảnh). Ví dụ: 'Death is inevitably followed by grief' (Cái chết chắc chắn dẫn đến nỗi đau) vs 'The accident was unavoidable' (Tai nạn không thể tránh khỏi).
'Inevitably' thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ 'be'. Ví dụ: 'It will inevitably happen' (Nó chắc chắn sẽ xảy ra) hoặc 'The result is inevitably bad' (Kết quả chắc chắn tồi tệ).
Từ tiếng Latin 'inevitabilis' (không thể tránh khỏi), gồm 'in-' (phủ định) + 'evitabilis' (có thể tránh khỏi). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.
Thường đứng trước động từ hoặc sau động từ 'be'. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực về cảm xúc trừ khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn. Có thể thay thế bằng 'chắc chắn' trong nhiều trường hợp nhưng 'inevitably' mang sắc thái khách quan hơn.