inequity
/ɪnˈɛkwɪti/Bất bình đẳng trong phân phối cơ hội, tài nguyên hoặc quyền lợi giữa các nhóm hoặc cá nhân trong xã hội.
The study highlighted the inequity in access to quality education between urban and rural areas.
Nghiên cứu đã nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận giáo dục chất lượng giữa các khu vực đô thị và nông thôn.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, kinh tế và quyền lợi công dân.
Sự vi phạm công bằng hoặc công lý trong hệ thống pháp luật hoặc trong việc xử lý các vụ việc.
The judge ruled that the sentencing process was marred by inequity.
Thẩm phán đã phán quyết rằng quá trình xét xử bị ảnh hưởng bởi sự bất công.
Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường liên quan đến việc phân xử không công bằng hoặc vi phạm nguyên tắc công bằng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ 'inequity' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề xã hội như bất bình đẳng kinh tế, giáo dục hoặc quyền lợi.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'inequity' và 'inequality'
'Inequity' thường đề cập đến sự bất bình đẳng do các yếu tố xã hội hoặc hệ thống gây ra, trong khi 'inequality' có thể chỉ sự khác biệt chung mà không nhất thiết liên quan đến công bằng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'inaequitas', có nghĩa là 'không bình đẳng' hoặc 'không công bằng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, kinh tế và quyền lợi công dân. Nó có thể đề cập đến bất bình đẳng trong phân phối tài nguyên, cơ hội hoặc quyền lợi giữa các nhóm hoặc cá nhân.