Looking up...
“The new policy has exposed the inequity in our education system.”
“Chính sách mới đã tiết lộ sự bất công bằng trong hệ thống giáo dục của chúng ta.”
sự bất công bằng, sự không công bằng, sự phân biệt đối xử
Economic inequity is a major issue in many societies.
Sự bất công bằng về kinh tế là một vấn đề lớn trong nhiều xã hội.
The study highlights the inequity in healthcare access.
Báo cáo này nhấn mạnh sự bất công bằng trong việc tiếp cận dịch vụ y tế.
Thường được sử dụng để chỉ sự bất công bằng trong xã hội, kinh tế, hoặc các lĩnh vực khác.
Từ 'inequity' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và học thuật.
'Inequity' thường nhấn mạnh sự bất công bằng do các yếu tố xã hội hoặc chính sách, trong khi 'inequality' có thể chỉ sự khác biệt về số lượng hoặc chất lượng.
Từ tiếng Anh 'inequity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'aequitas' (công bằng) với tiền tố 'in-' (không).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, kinh tế, hoặc các vấn đề liên quan đến công bằng.