Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

inevitable

/ɪnˈɛvɪtəbəl/
adjective★Trung cấp— không thể tránh khỏi
trang trọng

không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra

Death is inevitable for all living beings.

Cái chết là điều không thể tránh khỏi đối với tất cả sinh vật.

The team's defeat was inevitable after losing their best player.

Thất bại của đội là điều không thể tránh khỏi sau khi mất cầu thủ xuất sắc nhất.

💡

Thường dùng để diễn tả những điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, không phụ thuộc vào ý muốn con người.

Cụm từ kết hợp

inevitable consequencehậu quả không thể tránh khỏiinevitable conclusionkết luận tất yếuinevitable processquá trình không thể tránh khỏi

Từ đồng nghĩa

unavoidablecertaininescapablepredestinedfated

Từ trái nghĩa

avoidablepreventableuncertainpreventable

💡Mẹo hay

Phân biệt 'inevitable' và 'unavoidable'

'Inevitable' thường ám chỉ những điều xảy ra như một phần tất yếu của quy luật tự nhiên hoặc tiến trình logic (e.g., 'The end of the world is inevitable'). 'Unavoidable' nhấn mạnh khả năng tránh né, thường liên quan đến hành động cụ thể (e.g., 'The accident was unavoidable due to poor visibility').

⚡Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 'inevitable'?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính tất yếu, không thể thay đổi của sự việc, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết lý. Không dùng cho những tình huống có thể ngăn chặn bằng hành động cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *inevitabilis*, kết hợp từ *in-* (không) + *evitabilis* (có thể tránh khỏi), từ *vitare* (tránh).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống nghiêm túc. Không nên dùng thay thế hoàn toàn cho 'không thể tránh khỏi' trong mọi ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
evit-
tránh
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.