Looking up...
không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra
Death is inevitable for all living beings.
Cái chết là điều không thể tránh khỏi đối với tất cả sinh vật.
The team's defeat was inevitable after losing their best player.
Thất bại của đội là điều không thể tránh khỏi sau khi mất cầu thủ xuất sắc nhất.
Thường dùng để diễn tả những điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, không phụ thuộc vào ý muốn con người.
'Inevitable' thường ám chỉ những điều xảy ra như một phần tất yếu của quy luật tự nhiên hoặc tiến trình logic (e.g., 'The end of the world is inevitable'). 'Unavoidable' nhấn mạnh khả năng tránh né, thường liên quan đến hành động cụ thể (e.g., 'The accident was unavoidable due to poor visibility').
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính tất yếu, không thể thay đổi của sự việc, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết lý. Không dùng cho những tình huống có thể ngăn chặn bằng hành động cụ thể.
Từ tiếng Latin *inevitabilis*, kết hợp từ *in-* (không) + *evitabilis* (có thể tránh khỏi), từ *vitare* (tránh).
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống nghiêm túc. Không nên dùng thay thế hoàn toàn cho 'không thể tránh khỏi' trong mọi ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.