illustration

/ˌɪləˈstreɪʃən/
biểu đồ, hình minh họa

The book includes many illustrations of historical events.

Cuốn sách bao gồm nhiều hình minh họa về các sự kiện lịch sử.


chung

Hình ảnh hoặc đồ họa được sử dụng để giải thích hoặc trang trí nội dung trong sách, báo hoặc các tài liệu khác.

The children's book is full of colorful illustrations.

Cuốn sách thiếu nhi đầy màu sắc với nhiều hình minh họa.

The scientist used an illustration to explain the complex theory.

Nhà khoa học đã sử dụng một hình minh họa để giải thích lý thuyết phức tạp.

Thường được sử dụng trong sách, báo, hoặc các tài liệu giáo dục.

Cụm từ kết hợp

illustration ofhình minh họa vềillustrated bookcuốn sách có hình minh họaillustrative exampleví dụ minh họa

Cụm từ liên quan

illustrateverb
giải thích bằng hình ảnh hoặc ví dụ
illustrativeadjective
giúp giải thích hoặc minh họa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Từ 'illustration' thường được sử dụng trong các tài liệu giáo dục để giúp học sinh hiểu rõ hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'illustration' và 'picture'

'Illustration' thường được sử dụng để chỉ các hình ảnh minh họa trong sách hoặc tài liệu, còn 'picture' có thể chỉ bất kỳ hình ảnh nào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'illustratio', có nghĩa là 'sáng tỏ, làm rõ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các hình ảnh minh họa trong sách, báo hoặc các tài liệu khác.

Phân tích từ

illustra
sáng tỏ, làm rõ
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt