diagram

/ˈdaɪ.ə.ɡræm/
nounTrung cấp
trang trọng

Một hình vẽ hoặc biểu đồ biểu thị mối quan hệ hoặc cấu trúc giữa các phần của một hệ thống hoặc quá trình.

The teacher used a diagram to illustrate the water cycle.

Giáo viên sử dụng một biểu đồ để minh họa chu trình nước.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và giáo dục.

Cụm từ kết hợp

flow diagrambiểu đồ lưu chảycircuit diagrambiểu đồ mạch điệnorganizational diagrambiểu đồ tổ chức

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng biểu đồ

Biểu đồ có thể giúp bạn giải thích các khái niệm phức tạp một cách trực quan và dễ hiểu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'diagrammata', có nghĩa là 'vẽ, biểu đồ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và giáo dục để giải thích các mối quan hệ phức tạp.

Phân tích từ

dia-
qua, thông qua
prefix
+
-gram
vẽ, ghi chép
suffix
Từ Điển Anh Việt