explanation

/ˌɛkspləˈneɪʃən/
giải thích

Can you give me a simple explanation of how this works?

Bạn có thể giải thích cho tôi một cách đơn giản về cách thức hoạt động này không?


trang trọng

Lời giải thích hoặc lời giải thích chi tiết về một vấn đề, khái niệm hoặc hiện tượng.

The teacher provided a clear explanation of the scientific concept.

Giáo viên đã giải thích rõ ràng về khái niệm khoa học đó.

Thường được sử dụng trong các bài giảng, bài báo hoặc cuộc trò chuyện để làm rõ một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

give an explanationgiải thíchprovide an explanationcung cấp lời giải thíchclear explanationgiải thích rõ ràng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

explain the situationcụm từ
giải thích tình huống
in explanationcụm từ
để giải thích

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'explanation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, bài báo hoặc cuộc trò chuyện chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Rõ ràng và chi tiết

Một lời giải thích tốt nên rõ ràng và chi tiết để người nghe hoặc người đọc có thể hiểu rõ vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'explanation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explanatio', có nghĩa là 'sự giải thích'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu rõ ràng và chi tiết về một vấn đề.

Phân tích từ

ex-
ra, khỏi
prefix
+
-plain
phẳng, rõ ràng
root
+
-ation
sự, hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt