Looking up...
Lời giải thích hoặc lời giải thích chi tiết về một vấn đề, khái niệm hoặc hiện tượng.
The teacher provided a clear explanation of the scientific concept.
Giáo viên đã giải thích rõ ràng về khái niệm khoa học đó.
Thường được sử dụng trong các bài giảng, bài báo hoặc cuộc trò chuyện để làm rõ một vấn đề.
Từ 'explanation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, bài báo hoặc cuộc trò chuyện chuyên nghiệp.
Một lời giải thích tốt nên rõ ràng và chi tiết để người nghe hoặc người đọc có thể hiểu rõ vấn đề.
Từ tiếng Anh 'explanation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explanatio', có nghĩa là 'sự giải thích'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu rõ ràng và chi tiết về một vấn đề.