Looking up...
Kỹ năng hoặc khả năng tạo ra các ý tưởng, hình ảnh hoặc cảnh tượng trong đầu không dựa trên thực tế.
Children often use their imagination to play pretend games.
Trẻ em thường sử dụng trí tưởng tượng để chơi trò chơi giả định.
Khả năng này thường liên quan đến sáng tạo và giải trí.
Khả năng hiểu hoặc cảm nhận được những điều không rõ ràng hoặc không trực tiếp trải nghiệm được.
Empathy requires imagination to understand others' feelings.
Cảm thông yêu cầu trí tưởng tượng để hiểu cảm xúc của người khác.
Trong tâm lý học, trí tưởng tượng có vai trò quan trọng trong việc hiểu và cảm nhận.
Trí tưởng tượng có thể giúp bạn tìm ra các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp.
Trí tưởng tượng là nền tảng cho sáng tạo, giúp bạn tạo ra các ý tưởng mới và độc đáo.
Từ gốc Latin 'imaginatio', có nghĩa là 'hình dung, tưởng tượng'.
Trí tưởng tượng thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật và tâm lý học.