illuminate
/ˌɪl.juˈmeɪt/Làm cho sáng, chiếu sáng, làm rõ ràng
The streetlights illuminate the road at night.
Đèn đường chiếu sáng đường vào ban đêm.
The professor's explanation illuminated the complex theory.
Giải thích của giáo sư đã làm rõ lý thuyết phức tạp đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh về ánh sáng hoặc làm rõ một vấn đề.
Làm nổi bật, làm nổi bật một chủ đề hoặc vấn đề
The article illuminated the importance of renewable energy.
Bài báo đã làm nổi bật tầm quan trọng của năng lượng tái tạo.
Dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc học thuật để chỉ việc làm rõ một vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'illuminate' thường dùng trong ngữ cảnh về ánh sáng hoặc làm rõ một vấn đề. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thông thường
Từ này thường dùng trong văn học hoặc học thuật, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'illuminare', có nghĩa là 'làm cho sáng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh về ánh sáng hoặc làm rõ một vấn đề. Có thể dùng trong văn học, khoa học hoặc trong cuộc sống hàng ngày.