image
/ˈɪmɪdʒ/Một hình ảnh hoặc bức ảnh được tạo ra bằng máy ảnh, máy tính, hoặc bằng tay.
The artist created a stunning image using digital tools.
Nhà nghệ sĩ đã tạo ra một bức ảnh ấn tượng bằng các công cụ kỹ thuật số.
Từ này thường được sử dụng để chỉ hình ảnh được tạo ra bằng các phương tiện kỹ thuật.
Hình tượng hoặc ý tưởng về một người hoặc một vật.
He has a strong image as a successful businessman.
Anh ấy có một hình tượng mạnh mẽ như một doanh nhân thành công.
Trong ngữ cảnh này, 'image' có nghĩa là cách mọi người nhìn nhận hoặc hình dung về một người hoặc một vật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'image' trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong lĩnh vực công nghệ, 'image' thường dùng để chỉ dữ liệu hình ảnh được xử lý bởi máy tính.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'image' và 'picture'
'Image' thường dùng để chỉ hình ảnh kỹ thuật số hoặc hình tượng, còn 'picture' thường dùng để chỉ bức ảnh được chụp.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'image' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'hình tượng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'image' có thể dùng để chỉ hình ảnh thực tế hoặc hình tượng trong trí óc. Trong tiếng Việt, 'hình ảnh' thường dùng cho hình ảnh thực tế, còn 'hình tượng' dùng cho ý tưởng hoặc hình tượng trong trí óc.