illuminator

/ɪˈluːmɪneɪtər/
nounTrung cấp
chung

Người hoặc thiết bị dùng để chiếu sáng, cung cấp ánh sáng.

The candle acted as a simple illuminator in the medieval times.

Nến đã làm nhiệm vụ chiếu sáng đơn giản trong thời trung cổ.

💡

Thường dùng để chỉ các thiết bị như đèn pin, đèn lồng, hoặc người sử dụng chúng.

văn chương

Trong nghệ thuật và văn hóa, người hoặc vật thể tạo ra ánh sáng tượng trưng hoặc nghệ thuật.

The stained glass windows were the primary illuminators in the cathedral.

Cửa kính màu là những nguồn sáng chính trong nhà thờ.

💡

Dùng để mô tả các yếu tố nghệ thuật hoặc văn hóa liên quan đến ánh sáng.

Cụm từ kết hợp

portable illuminatorthiết bị chiếu sáng di độngprimary illuminatornguồn sáng chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'illuminator' (nguồn sáng) và 'illumination' (sự chiếu sáng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'illuminare' (chiếu sáng) + hậu tố '-ator' (người hoặc vật thực hiện hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, nghệ thuật hoặc văn hóa để chỉ nguồn sáng.

Phân tích từ

illumin
chiếu sáng
root
+
-ator
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt