homing in on

/ˈhoʊmɪŋ ɪn ɒn/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Chú ý và tập trung vào một mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể.
Nghĩa đen
Hướng về và vào một điểm cụ thể.
Phân tích nghĩa đen
hominghướng về+in onvào một điểm
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh như một tên lửa tự dẫn hướng đến mục tiêu.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc điều tra tội phạm, cảnh sát đang chú ý đến nghi phạm.
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, như trong khoa học, kinh doanh hoặc giải quyết vấn đề.
thông thường

Chú ý, tập trung vào một mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể, thường là để tìm hiểu hoặc giải quyết nó.

Scientists are homing in on a cure for the disease.

Các nhà khoa học đang chú ý đến việc tìm cách chữa bệnh.

The company is homing in on the Asian market.

Công ty đang tập trung vào thị trường châu Á.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm, giải quyết vấn đề hoặc tập trung vào một mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

homing in on a targetchú ý đến mục tiêuhoming in on a solutiontập trung vào giải pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

zero in onđộng từ cụm
tập trung vào một mục tiêu
lock in onđộng từ cụm
chú ý và không rời mắt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'homing in on' khi muốn nhấn mạnh sự tập trung hoặc tìm kiếm một mục tiêu cụ thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên sử dụng 'homing in on' để chỉ việc quay về nhà, mà chỉ dùng để mô tả sự tập trung.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'home' trong ngữ cảnh này có nghĩa là hướng về một điểm cụ thể, còn 'in on' là để chỉ sự tập trung.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tập trung hoặc tìm kiếm một mục tiêu cụ thể, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Phân tích từ

home
hướng về
root
+
in on
chú ý đến
phrase
Từ Điển Anh Việt