homing in on
/ˈhoʊmɪŋ ɪn ɒn/Chú ý, tập trung vào một mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể, thường là để tìm hiểu hoặc giải quyết nó.
Scientists are homing in on a cure for the disease.
Các nhà khoa học đang chú ý đến việc tìm cách chữa bệnh.
The company is homing in on the Asian market.
Công ty đang tập trung vào thị trường châu Á.
Thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm, giải quyết vấn đề hoặc tập trung vào một mục tiêu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'homing in on' khi muốn nhấn mạnh sự tập trung hoặc tìm kiếm một mục tiêu cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên sử dụng 'homing in on' để chỉ việc quay về nhà, mà chỉ dùng để mô tả sự tập trung.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'home' trong ngữ cảnh này có nghĩa là hướng về một điểm cụ thể, còn 'in on' là để chỉ sự tập trung.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự tập trung hoặc tìm kiếm một mục tiêu cụ thể, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.