hold on

/hoʊld ɒn/
phraseTrung cấp
thông thường

Yêu cầu ai đó chờ đợi một lúc, thường là vì người nói đang bận hoặc cần thời gian để xử lý gì đó.

Hold on while I check the schedule.

Chờ đợi trong khi tôi kiểm tra lịch trình.

💡

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện để yêu cầu người khác đợi một lúc.

thông thường

Dùng để giữ một vật thể hoặc giữ một tư thế nhất định.

Hold on to the rope tightly.

Giữ chắc dây thừng.

💡

Dùng để chỉ hành động vật lý của việc giữ.

Cụm từ kết hợp

hold on tightgiữ chắchold on a minutechờ một phút

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hang oncụm từ
giống như 'hold on'
wait a secondcụm từ
chờ một giây

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể sử dụng 'hold on' khi bạn cần thời gian để xử lý gì đó hoặc khi bạn muốn người khác đợi một lúc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Nó thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'hold' (giữ) và 'on' (trên).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để yêu cầu người khác đợi một lúc.

Phân tích từ

hold
giữ
root
+
on
trên
preposition
Từ Điển Anh Việt