Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. heart sinks

heart sinks

/hɑːrt sɪŋks/◆thành ngữ
chán nản

When she saw the long list of assignments, her heart sank.

Khi nhìn thấy danh sách bài tập dài, cô ấy chán nản.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm thấy thất vọng hoặc mất hy vọng đột ngột khi đối mặt với điều gì đó không mong muốn.
¶ Nghĩa đen
Trái tim chìm xuống
Phân tích nghĩa đen
hearttrái tim (bộ phận cơ thể)+sinkschìm xuống (chuyển động vật lý)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh trái tim nặng trĩu và chìm xuống như vật nặng trong nước, tượng trưng cho cảm xúc tiêu cực tràn ngập.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó nhận được tin xấu, thất bại bất ngờ hoặc đối mặt với tình huống khó khăn ngoài mong đợi.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm văn hóa phương Tây về trái tim là trung tâm của cảm xúc, phổ biến trong ngôn ngữ Anh từ thời trung cổ.
thông thường

Cảm thấy thất vọng, buồn chán hoặc mất hy vọng khi đối mặt với điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn xảy ra.

His heart sank when he realized he had missed the last bus home.

Anh ấy chán nản khi nhận ra mình đã lỡ chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.

My heart sank as I opened the letter with the bad news.

Tôi chán nản khi mở lá thư chứa tin xấu.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc tiêu cực đột ngột, thường là do tin tức không mong muốn hoặc tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

heart sinks into one's bootschán nản tột độ

Từ đồng nghĩa

feel disheartenedlose heartfeel discouraged

Từ trái nghĩa

feel hopefultake heart

Cụm từ liên quan

lose heartthành ngữ
mất hy vọng, nản lòng
feel down in the dumpsthành ngữ
cảm thấy rất buồn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống thể hiện cảm xúc tiêu cực đột ngột, chẳng hạn như khi nhận tin xấu hoặc đối mặt với thất bại.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Dù 'heart sinks' có nghĩa đen là 'trái tim chìm xuống', nhưng trong ngữ cảnh này, nó không liên quan đến thể chất mà thể hiện cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ thế kỷ 16, 'heart' tượng trưng cho cảm xúc, 'sink' nghĩa đen là chìm xuống. Kết hợp thành 'heart sinks' ám chỉ cảm xúc tiêu cực đột ngột tràn ngập.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn nói hoặc viết thân mật. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

heart
trái tim (biểu tượng cho cảm xúc)
root
+
sinks
chìm xuống (nghĩa bóng: giảm sút, suy sụp)
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.