Looking up...
Bộ phận cơ quan trong cơ thể, có chức năng bơm máu.
The heart pumps blood throughout the body.
Trái tim bơm máu khắp cơ thể.
Trái tim là trung tâm của tình cảm, cảm xúc và ý chí.
He spoke from the heart.
Anh ấy nói từ trái tim.
Trong ngữ cảnh này, 'heart' thường được dùng để biểu thị sự chân thành và cảm xúc.
Khi nói về bộ phận cơ quan, 'heart' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học.
'Heart' thường liên quan đến tình cảm và cảm xúc, trong khi 'soul' có liên quan đến linh hồn hoặc bản chất sâu sắc của một người.
Từ tiếng Anh 'heart' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heorte', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'trung tâm'.
Trong tiếng Anh, 'heart' có thể dùng để chỉ bộ phận cơ quan hoặc trung tâm của tình cảm và cảm xúc. Trong tiếng Việt, 'trái tim' thường được dùng để chỉ bộ phận cơ quan, trong khi 'trung tâm' hoặc 'tâm' có thể dùng để biểu thị ý nghĩa về cảm xúc.