heart
trái timShe has a kind heart.
Cô ấy có một trái tim tốt bụng.
Bộ phận cơ quan trong cơ thể, có chức năng bơm máu.
The heart pumps blood throughout the body.
Trái tim bơm máu khắp cơ thể.
Trái tim là trung tâm của tình cảm, cảm xúc và ý chí.
He spoke from the heart.
Anh ấy nói từ trái tim.
Trong ngữ cảnh này, 'heart' thường được dùng để biểu thị sự chân thành và cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'heart' trong ngữ cảnh y tế
Khi nói về bộ phận cơ quan, 'heart' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'heart' và 'soul'
'Heart' thường liên quan đến tình cảm và cảm xúc, trong khi 'soul' có liên quan đến linh hồn hoặc bản chất sâu sắc của một người.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'heart' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heorte', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'trung tâm'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'heart' có thể dùng để chỉ bộ phận cơ quan hoặc trung tâm của tình cảm và cảm xúc. Trong tiếng Việt, 'trái tim' thường được dùng để chỉ bộ phận cơ quan, trong khi 'trung tâm' hoặc 'tâm' có thể dùng để biểu thị ý nghĩa về cảm xúc.