Looking up...
Thông tin được truyền miệng mà không có bằng chứng hoặc nguồn gốc rõ ràng.
Don't believe everything you hear—it might just be hearsay.
Đừng tin tất cả những gì bạn nghe—có thể đó chỉ là tin đồn.
Thường được sử dụng để chỉ thông tin không đáng tin cậy hoặc chưa được xác minh.
Hãy sử dụng 'hearsay' khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của thông tin.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'hear' (nghe) và 'say' (nói), nghĩa là thông tin được truyền miệng.
Trong tiếng Anh, 'hearsay' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ thông tin không đáng tin cậy. Trong tiếng Việt, 'tin đồn' cũng có ý nghĩa tương tự.