For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hearsay

/ˈhɪər.seɪ/
noun★Trung cấp
thông thường

Thông tin được truyền miệng mà không có bằng chứng hoặc nguồn gốc rõ ràng.

Don't believe everything you hear—it might just be hearsay.

Đừng tin tất cả những gì bạn nghe—có thể đó chỉ là tin đồn.

💡

Thường được sử dụng để chỉ thông tin không đáng tin cậy hoặc chưa được xác minh.

Cụm từ kết hợp

circulate hearsaylan truyền tin đồnspread hearsayphổ biến tin đồn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'hearsay' khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'hear' (nghe) và 'say' (nói), nghĩa là thông tin được truyền miệng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'hearsay' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ thông tin không đáng tin cậy. Trong tiếng Việt, 'tin đồn' cũng có ý nghĩa tương tự.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →