Looking up...
Kiến thức hoặc khả năng nghe, bao gồm cả sự hiểu biết về âm thanh.
The doctor tested his hearing with a tuning fork.
Bác sĩ đã kiểm tra thính giác của anh ấy bằng một cái chùy điệu.
Thường được sử dụng để chỉ khả năng nghe của một người.
Buổi nghe, phiên tòa hoặc cuộc họp để nghe các bằng chứng hoặc ý kiến.
The court will hold a hearing on the case next week.
Tòa án sẽ tổ chức một phiên tòa nghe vụ việc tuần tới.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'hearing' thường đề cập đến một buổi nghe hoặc phiên tòa.
Trong tiếng Anh, 'hearing' có thể đề cập đến một phiên tòa nghe, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý.
'Hearing' là khả năng nghe, còn 'listening' là sự tập trung vào việc nghe.
Từ 'hearing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hīeran', có nghĩa là 'nghe'. Nó liên quan đến động từ 'hear' (nghe).
Từ 'hearing' có thể được sử dụng để chỉ khả năng nghe hoặc một buổi nghe trong ngữ cảnh pháp lý.