harmless

/ˈhɑːmləs/
vô hại

The spider is harmless to humans.

Con nhện không gây hại cho con người.


chung

Không gây hại, không nguy hiểm, không có tác hại.

This medicine is harmless when taken as directed.

Thuốc này vô hại khi dùng theo hướng dẫn.

The joke was harmless, but it offended some people.

Trò đùa vô hại, nhưng đã làm một số người không vui.

Thường dùng để mô tả sự vật, hành động hoặc tình huống không gây nguy hiểm hoặc tác hại.

Cụm từ kết hợp

harmless funsự vui vô hạiharmless mistakelỗi vô hạiharmless joketrò đùa vô hại

Mẹo hay

Sử dụng 'harmless' với các danh từ

'Harmless' thường đi kèm với các danh từ như 'fun', 'mistake', 'joke' để mô tả sự vô hại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'harmless' và 'safe'

'Harmless' nhấn mạnh sự vô hại, còn 'safe' nhấn mạnh sự an toàn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'harmless' bắt nguồn từ 'harm' (hại) và hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự vật, hành động hoặc tình huống không gây nguy hiểm hoặc tác hại. Có thể dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

harm
hại
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt