Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. toxic

toxic

/ˈtɒksɪk/
có độc

The chemicals in this factory are toxic.

Các hóa chất trong nhà máy này có độc.


chung

Có độc, gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.

This plant is toxic to humans.

Cây này có độc đối với con người.

Thường dùng để mô tả chất gây độc hại cho cơ thể hoặc môi trường.

thông thường

Gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý hoặc quan hệ.

Their relationship became toxic after years of arguments.

Quan hệ của họ trở nên độc hại sau nhiều năm tranh cãi.

Trong tâm lý học, 'toxic' mô tả mối quan hệ gây căng thẳng, tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

toxic wasterác thải độc hạitoxic relationshipmối quan hệ độc hại

Từ đồng nghĩa

poisonousvenomousharmfulnoxious

Từ trái nghĩa

harmlessnon-toxicbeneficial

Cụm từ liên quan

toxic shockcụm từ
sốc độc
toxic masculinitycụm từ
nam tính độc hại

Mẹo hay

Sử dụng trong tâm lý học

Trong tâm lý học, 'toxic' thường dùng để mô tả mối quan hệ gây căng thẳng, không phải chỉ chất độc hại.

Quy tắc vàng

Không dùng nhầm

Không dùng 'toxic' để chỉ 'hết sức' hoặc 'quá khổ

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'toxicus', có nghĩa là 'độc', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'toxikon' (nọc độc).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'toxic' không chỉ dùng trong y học mà còn trong tâm lý học để mô tả mối quan hệ gây căng thẳng.

Phân tích từ

tox
độc
root
+
-ic
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.