toxic

/ˈtɒksɪk/
adjectiveTrung cấp có độc
chung

Có độc, gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.

This plant is toxic to humans.

Cây này có độc đối với con người.

💡

Thường dùng để mô tả chất gây độc hại cho cơ thể hoặc môi trường.

thông thường

Gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý hoặc quan hệ.

Their relationship became toxic after years of arguments.

Quan hệ của họ trở nên độc hại sau nhiều năm tranh cãi.

💡

Trong tâm lý học, 'toxic' mô tả mối quan hệ gây căng thẳng, tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

toxic wasterác thải độc hạitoxic relationshipmối quan hệ độc hại

Cụm từ liên quan

toxic masculinitycụm từ
nam tính độc hại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tâm lý học

Trong tâm lý học, 'toxic' thường dùng để mô tả mối quan hệ gây căng thẳng, không phải chỉ chất độc hại.

Quy tắc vàng

Không dùng nhầm

Không dùng 'toxic' để chỉ 'hết sức' hoặc 'quá khổ

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'toxicus', có nghĩa là 'độc', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'toxikon' (nọc độc).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'toxic' không chỉ dùng trong y học mà còn trong tâm lý học để mô tả mối quan hệ gây căng thẳng.

Phân tích từ

tox
độc
root
+
-ic
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt