Looking up...
The chemicals in this factory are toxic.
Các hóa chất trong nhà máy này có độc.
Có độc, gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.
This plant is toxic to humans.
Cây này có độc đối với con người.
Thường dùng để mô tả chất gây độc hại cho cơ thể hoặc môi trường.
Gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý hoặc quan hệ.
Their relationship became toxic after years of arguments.
Quan hệ của họ trở nên độc hại sau nhiều năm tranh cãi.
Trong tâm lý học, 'toxic' mô tả mối quan hệ gây căng thẳng, tiêu cực.
Trong tâm lý học, 'toxic' thường dùng để mô tả mối quan hệ gây căng thẳng, không phải chỉ chất độc hại.
Không dùng 'toxic' để chỉ 'hết sức' hoặc 'quá khổ
Từ gốc Latin 'toxicus', có nghĩa là 'độc', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'toxikon' (nọc độc).
Trong tiếng Anh hiện đại, 'toxic' không chỉ dùng trong y học mà còn trong tâm lý học để mô tả mối quan hệ gây căng thẳng.