hat

/hæt/
nounCơ bản💡
thông thường

Một vật dụng đeo trên đầu để bảo vệ hoặc trang trí.

He took off his hat to greet the guests.

Anh ấy gỡ mũ chào khách.

💡

Thường được làm từ nhiều loại vật liệu như vải, da, hoặc lông.

Cụm từ kết hợp

wear a hatmặc mũtake off a hatgỡ mũput on a hatđặt mũ lên đầu

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'hat' thường dùng cho mũ lớn hơn, trong khi 'cap' dùng cho mũ nhỏ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hætt', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'hattuz'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'hat' thường được sử dụng để chỉ các loại mũ thông thường, trong khi 'cap' thường dùng cho mũ nhỏ hơn, như mũ lưỡi trai.

Từ Điển Anh Việt