harvest

/ˈhɑːrvɪst/
noun, verbTrung cấp
trang trọng

Sự thu hoạch, việc thu hoạch các loại cây trồng hoặc sản phẩm nông nghiệp.

The farmers worked hard to harvest the wheat before the storm.

Các nông dân đã cố gắng hết sức để thu hoạch lúa trước khi bão đến.

💡

Thường được sử dụng trong nông nghiệp để chỉ việc thu hoạch các loại cây trồng.

thông thường

Kết quả của một hoạt động hoặc sự kiện, thường là tích cực.

The project's success was the harvest of years of hard work.

Sự thành công của dự án là kết quả của nhiều năm lao động chăm chỉ.

💡

Dùng để chỉ kết quả tích cực của một hoạt động dài hạn.

Cụm từ kết hợp

harvest the cropsthu hoạch các loại cây trồngharvest timethời gian thu hoạchharvest moontrăng thu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

harvest of soulscụm từ
Kết quả của một hành động gây tổn thất lớn
harvest the windcụm từ
Lợi dụng một cơ hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'harvest' thường dùng trong nông nghiệp, nhưng cũng có thể dùng để chỉ kết quả của một hoạt động.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Harvest' có thể là danh từ (sự thu hoạch) hoặc động từ (thu hoạch).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hærfest', có nghĩa là 'mùa thu' hoặc 'thu hoạch'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'harvest' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, và thường liên quan đến nông nghiệp hoặc kết quả của một hoạt động.

Phân tích từ

harvest
thu hoạch
root
Từ Điển Anh Việt