hardware

/ˈhɑːdweər/
phần cứng

This computer has powerful hardware.

Máy tính này có phần cứng mạnh mẽ.


Công nghệ
chuyên ngành

Các thiết bị vật lý hoặc bộ phận cơ học của một hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử.

The hardware of a smartphone includes the processor, memory, and display.

Phần cứng của một điện thoại thông minh bao gồm bộ xử lý, bộ nhớ và màn hình.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'hardware' thường đề cập đến các thành phần vật lý của một thiết bị.

chung

Các dụng cụ, công cụ hoặc vật dụng vật lý được sử dụng trong một lĩnh vực nhất định.

The carpenter needs new hardware for his tools.

Thợ mộc cần phần cứng mới cho các công cụ của mình.

Cụm từ kết hợp

computer hardwarephần cứng máy tínhnetwork hardwarephần cứng mạnghardware storecửa hàng phần cứng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hardware upgradecụm từ
cải tiến phần cứng
hardware failurecụm từ
sự cố phần cứng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'hardware' trong tiếng Anh thường liên quan đến công nghệ, trong khi trong tiếng Việt, 'phần cứng' có thể đề cập đến cả công cụ vật lý và thiết bị điện tử.

Quy tắc vàng

Phân biệt phần cứng và phần mềm

Trong lĩnh vực công nghệ, 'hardware' (phần cứng) và 'software' (phần mềm) là hai khái niệm khác biệt và cần phân biệt rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ 'hardware' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'hard' (cứng) và 'ware' (hàng hóa), đề cập đến các vật liệu hoặc thiết bị vật lý.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'hardware' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị vật lý trong công nghệ, trong khi 'software' đề cập đến phần mềm.

Phân tích từ

hard
cứng, vật lý
root
+
ware
hàng hóa, thiết bị
root
Từ Điển Anh Việt