logic

/ˈlɒdʒɪk/
nounTrung cấp lý luận
trang trọng

Lý luận, sự suy luận theo quy luật hợp lý.

The logic of his reasoning is impeccable.

Lý luận trong cách suy luận của anh ấy hoàn hảo.

💡

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, toán học, và lập luận.

trang trọng

Hệ thống suy nghĩ hoặc quy tắc hợp lý.

The logic of the system ensures efficiency.

Hệ thống suy nghĩ của hệ thống này đảm bảo hiệu quả.

💡

Dùng để mô tả cách một hệ thống hoặc quá trình hoạt động.

Cụm từ kết hợp

follow a logictuân theo một quy luậtsound logiclý luận hợp lýflawed logiclý luận có lỗi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

circular logiccụm từ
lý luận vòng tròn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'logic' trong lập luận

Khi dùng 'logic' trong tiếng Anh, hãy đảm bảo rằng suy luận của bạn hợp lý và rõ ràng.

Quy tắc vàng

Logic và lý luận

Trong tiếng Việt, 'logic' thường dịch là 'lý luận', nhưng cũng có thể dùng 'lý trí' trong một số ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'logica', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'logikē' (suy luận).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'logic' thường dùng để chỉ sự hợp lý trong suy luận hoặc hệ thống suy nghĩ. Trong tiếng Việt, 'lý luận' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

log
suy luận
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt