Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

gym

/dʒɪm/
noun★Cơ bản— phòng tập thể dục
thông thường

Một nơi được thiết kế để tập thể dục, thường có các thiết bị thể thao như máy chạy bộ, máy đạp, và các dụng cụ nâng trọng lượng.

She joined a gym to improve her fitness.

Cô ấy gia nhập một phòng tập thể dục để cải thiện sức khỏe của mình.

💡

Từ 'gym' là từ viết tắt của 'gymnasium', một từ tiếng Latinh có nghĩa là 'trường thể dục'.

Cụm từ kết hợp

go to the gymđi phòng tập thể dụcgym membershipthẻ thành viên phòng tập thể dụcgym equipmentthiết bị phòng tập thể dục

Từ đồng nghĩa

fitness centerhealth clubtraining facility

Cụm từ liên quan

hit the gymcụm từ
đi tập thể dục
gym ratcụm từ
người thích tập thể dục quá mức

💡Mẹo hay

Sử dụng 'gym' trong tiếng Anh

'Gym' là từ thông dụng trong tiếng Anh để chỉ nơi tập thể dục. Khi nói tiếng Việt, bạn có thể dùng 'phòng tập thể dục' hoặc 'câu lạc bộ thể dục'.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'gym' với 'gymnastics'

'Gym' là nơi tập thể dục, còn 'gymnastics' là môn thể thao như thể dục dụng cụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'gym' là từ viết tắt của 'gymnasium', một từ tiếng Latinh có nghĩa là 'trường thể dục'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'gym' thường được sử dụng để chỉ một nơi tập thể dục có thiết bị hiện đại. Trong tiếng Việt, từ 'phòng tập thể dục' hoặc 'câu lạc bộ thể dục' cũng được sử dụng để chỉ nơi tập thể dục.

Phân tích từ

gym
phòng tập thể dục
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.