good
/ɡʊd/adjective★Cơ bản— tốt
thông thường
Tốt, hay, chất lượng
She is a good student.
Cô ấy là một học sinh giỏi.
This food is very good.
Món ăn này rất ngon.
💡
Thường dùng để mô tả chất lượng tốt của một vật, người hoặc tình huống.
trang trọng
Được chấp nhận hoặc phù hợp
The proposal was good for the company.
Đề xuất đó tốt cho công ty.
💡
Dùng để chỉ sự phù hợp hoặc chấp nhận.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'good' với danh từ
Từ 'good' thường đi với danh từ để mô tả chất lượng tốt của nó, ví dụ: 'good book' (cuốn sách tốt).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'good' và 'well'
'Good' dùng với danh từ, còn 'well' dùng với động từ hoặc để mô tả sức khỏe, ví dụ: 'She sings well' (Cô ấy hát giỏi).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'gōd', có nghĩa là 'tốt, hay'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'good' thường dùng để mô tả chất lượng tốt của một vật, người hoặc tình huống. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự phù hợp hoặc chấp nhận.
Phân tích từ
good
tốt, hay
rootTừ Điển Anh Việt