good luck

/ɡʊd lʌk/
chúc may mắn

Good luck on your exam tomorrow!

Chúc may mắn cho bài kiểm tra ngày mai!


thông thường

Một lời chúc cho ai đó hy vọng họ sẽ thành công hoặc tránh được điều xấu trong tương lai.

She said 'good luck' before my job interview.

Cô ấy nói 'chúc may mắn' trước cuộc phỏng vấn việc làm của tôi.

Good luck with your new business!

Chúc may mắn với công việc kinh doanh mới của bạn!

Thường được sử dụng khi muốn chúc cho ai đó thành công trong một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

good luck with thatchúc may mắn với việc đówish someone good luckchúc may mắn cho ai đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống phù hợp

Dùng cụm từ này khi muốn chúc cho ai đó thành công trong một việc gì đó, đặc biệt là trước khi họ bắt đầu một việc mới.

Quy tắc vàng

Chúc may mắn

Cụm từ 'good luck' là một cách thân mật để chúc may mắn cho ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'good' có nghĩa là tốt, 'luck' có nghĩa là may mắn. Cụm từ này bắt nguồn từ ý muốn chúc cho ai đó may mắn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống như trước khi bắt đầu một việc mới, trước một cuộc thi, hoặc trước một cuộc phỏng vấn.

Phân tích từ

good
tốt
root
+
luck
may mắn
root
Từ Điển Anh Việt