good luck
/ɡʊd lʌk/phrase★Cơ bản
thông thường
Chúc may mắn
Good luck on your exam tomorrow!
Chúc may mắn với bài kiểm tra ngày mai!
I need some good luck today.
Tôi cần một chút may mắn hôm nay.
💡
Thường được sử dụng để chúc may mắn cho ai đó trong một việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
good luck withchúc may mắn vớiwish you good luckchúc bạn may mắn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
break a legthành ngữ
chúc may mắn (thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn)
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống phù hợp
Câu này thường được sử dụng khi muốn chúc may mắn cho ai đó trong một việc gì đó, chẳng hạn như thi cử, cuộc phỏng vấn, hoặc một sự kiện quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'good' (tốt) và 'luck' (may mắn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chúc may mắn, đặc biệt là trước một sự kiện quan trọng.
Phân tích từ
good
tốt
adjectiveluck
may mắn
nounTừ Điển Anh Việt