For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

good job

/ɡʊd dʒɒb/
phrase★Cơ bản
thông thường

Lời khen ngợi hoặc chúc mừng về việc làm tốt của ai đó.

You did a good job on the presentation!

Bạn đã làm rất tốt với bài trình bày!

Good job, team! We finished the project ahead of schedule.

Làm tốt, đội! Chúng ta đã hoàn thành dự án trước thời hạn.

💡

Thường được sử dụng để khen ngợi hoặc khuyến khích ai đó về việc làm tốt.

Cụm từ kết hợp

do a good joblàm tốt việc gì đógreat joblàm rất tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống phù hợp

Câu này thường được sử dụng để khen ngợi hoặc khuyến khích ai đó về việc làm tốt. Có thể sử dụng trong các tình huống như việc làm, học tập, hoặc các hoạt động hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để khen ngợi hoặc khuyến khích ai đó về việc làm tốt.

✎ Ghi chú vào May 24, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →