good job

/ɡʊd dʒɑb/
phraseCơ bản làm tốt
thông thường

Một cách để khen ngợi hoặc khuyến khích ai đó vì đã làm việc tốt hoặc hoàn thành một nhiệm vụ thành công.

Good job on finishing the project ahead of schedule!

Bạn đã làm tốt việc hoàn thành dự án trước thời hạn!

The team did a good job handling the crisis.

Đội đã làm tốt việc xử lý khủng hoảng.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giữa bạn bè để khen ngợi ai đó.

Cụm từ kết hợp

do a good joblàm tốt việc gì đógreat joblàm rất tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

well donecụm từ
làm rất tốt
great jobcụm từ
làm rất tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường làm việc

Cụm từ này thường được sử dụng để khen ngợi đồng nghiệp hoặc thành viên trong nhóm về việc làm tốt.

Quy tắc vàng

Khen ngợi một cách chân thành

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn thực sự khen ngợi người đó một cách chân thành.

📖Nguồn gốc từ

Từ "good" (tốt) và "job" (công việc) kết hợp lại để tạo thành một cụm từ khen ngợi việc làm tốt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giữa bạn bè để khen ngợi ai đó về việc làm tốt.

Phân tích từ

good
tốt
root
+
job
công việc
root
Từ Điển Anh Việt