Looking up...
Rất tệ, rất xấu, gây sự bất mãn hoặc sợ hãi.
She felt terrible after hearing the bad news.
Cô ấy cảm thấy rất tệ sau khi nghe tin xấu.
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất xấu, tệ hoặc gây sự bất mãn.
Từ 'terrible' thường dùng để mô tả điều gì đó rất tệ hoặc gây sự bất mãn.
Từ gốc Latinh 'terribilis', có nghĩa là 'gây sợ hãi'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tệ hoặc gây sự bất mãn.