terrible
tồi tệThe weather was terrible yesterday.
Thời tiết hôm qua rất tồi tệ.
thông thường
Rất tệ, rất xấu, gây sự bất mãn hoặc sợ hãi.
She felt terrible after hearing the bad news.
Cô ấy cảm thấy rất tệ sau khi nghe tin xấu.
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất xấu, tệ hoặc gây sự bất mãn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'terrible' thường dùng để mô tả điều gì đó rất tệ hoặc gây sự bất mãn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'terribilis', có nghĩa là 'gây sợ hãi'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tệ hoặc gây sự bất mãn.
Phân tích từ
terr
gây sợ hãi
root-ible
có thể
suffixTừ Điển Anh Việt