terrible

/ˈtɛrəbəl/
tồi tệ

The weather was terrible yesterday.

Thời tiết hôm qua rất tồi tệ.


thông thường

Rất tệ, rất xấu, gây sự bất mãn hoặc sợ hãi.

She felt terrible after hearing the bad news.

Cô ấy cảm thấy rất tệ sau khi nghe tin xấu.

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất xấu, tệ hoặc gây sự bất mãn.

Cụm từ kết hợp

terrible mistakelỗi lớnterrible experiencetrải nghiệm tệ hạiterrible painđau đớn

Cụm từ liên quan

terrible twoscụm từ
thời kỳ trẻ em khó khăn khi mới 2 tuổi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'terrible' thường dùng để mô tả điều gì đó rất tệ hoặc gây sự bất mãn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'terribilis', có nghĩa là 'gây sợ hãi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tệ hoặc gây sự bất mãn.

Phân tích từ

terr
gây sợ hãi
root
+
-ible
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt