bad
/bæd/Không tốt, không đạt tiêu chuẩn, có chất lượng kém.
The weather is bad today.
Thời tiết hôm nay không tốt lắm.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không tốt hoặc không đạt tiêu chuẩn.
Xấu, không đẹp hoặc không tốt.
He has a bad habit of biting his nails.
Anh ấy có thói quen xấu là cắn móng tay.
Có thể dùng để mô tả hành vi, tính cách hoặc vật phẩm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'bad' với tính từ
Từ 'bad' thường đi với tính từ để mô tả mức độ xấu. Ví dụ: 'badly damaged' (hư hỏng nặng).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'bad' và 'badly'
'Bad' là tính từ, còn 'badly' là trạng từ. Ví dụ: 'He feels bad' (Anh ấy cảm thấy không tốt) và 'He speaks English badly' (Anh ấy nói tiếng Anh không giỏi).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'không tốt' hoặc 'xấu'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'bad' thường dùng để mô tả điều gì đó không tốt, không đạt tiêu chuẩn hoặc có chất lượng kém. Nó có thể dùng để mô tả vật phẩm, hành vi, thời tiết, hoặc tình trạng.