great
tốtShe did a great job on the project.
Cô ấy làm việc tốt trong dự án.
Tốt, xuất sắc, hay
The weather is great today!
Thời tiết thật tốt ngày hôm nay!
He has a great sense of humor.
Anh ấy có khiếu hài hước rất tốt.
Thường dùng để mô tả điều gì đó tốt, hay hoặc xuất sắc.
Rất lớn, khổng lồ
The Great Wall of China is one of the most impressive structures in the world.
Vạn lý Trường Thành là một trong những công trình ấn tượng nhất trên thế giới.
Dùng để mô tả kích thước lớn hoặc quy mô lớn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'great' trong các tình huống tích cực
Từ 'great' thường dùng để diễn tả điều gì đó tốt hoặc xuất sắc, nên sử dụng nó trong các tình huống tích cực hoặc để khen ngợi ai đó.
Quy tắc vàng
Không dùng 'great' để mô tả điều gì đó xấu
Từ 'great' chỉ dùng để mô tả điều gì đó tốt hoặc xuất sắc, không dùng để mô tả điều gì đó xấu.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grēat', có nghĩa là 'lớn, quan trọng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'great' có thể dùng để mô tả điều gì đó tốt hoặc lớn. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường dùng để diễn tả sự xuất sắc hoặc sự vui vẻ.