For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

great

/ɡreɪt/
adjective★Cơ bản
thông thường

Tốt, xuất sắc, hay

The weather is great today!

Thời tiết thật tốt ngày hôm nay!

He has a great sense of humor.

Anh ấy có khiếu hài hước rất tốt.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó tốt, hay hoặc xuất sắc.

thông thường

Rất lớn, khổng lồ

The Great Wall of China is one of the most impressive structures in the world.

Vạn lý Trường Thành là một trong những công trình ấn tượng nhất trên thế giới.

💡

Dùng để mô tả kích thước lớn hoặc quy mô lớn.

Cụm từ kết hợp

great joblàm việc tốtgreat ideaý tưởng tuyệt vờigreat timethời gian vui vẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

great minds think alikethành ngữ
Những người thông minh nghĩ giống nhau
great expectationscụm từ
Kì vọng lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'great' trong các tình huống tích cực

Từ 'great' thường dùng để diễn tả điều gì đó tốt hoặc xuất sắc, nên sử dụng nó trong các tình huống tích cực hoặc để khen ngợi ai đó.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 'great' để mô tả điều gì đó xấu

Từ 'great' chỉ dùng để mô tả điều gì đó tốt hoặc xuất sắc, không dùng để mô tả điều gì đó xấu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grēat', có nghĩa là 'lớn, quan trọng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'great' có thể dùng để mô tả điều gì đó tốt hoặc lớn. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường dùng để diễn tả sự xuất sắc hoặc sự vui vẻ.

Phân tích từ

great
tốt, xuất sắc
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →